Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小白”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小白xiǎo bái

(tiếng lóng) người mới; chưa có kinh nghiệm; (cũ) (tiếng lóng) kẻ ngốc; đồ ngốc; viết tắt của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3], chàng đẹp trai

Tiếng lóng xã hội
小白鼠xiǎo bái shǔ

chuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người

Cụm từ
小白额雁xiǎo bái é yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng nhỏ (Anser erythropus)

Cụm từ
小白菜xiǎo bái cài

cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]

Cụm từ
小白脸儿xiǎo bái liǎn r

biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]

Cụm từ
小白脸xiǎo bái liǎn

chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ

Cụm từ
小白腰雨燕xiǎo bái yāo yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én nhà (Apus nipalensis)

Cụm từ
小白兔xiǎo bái tù

thỏ con

Cụm từ