宣统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宣统
niên hiệu (1909-1911) của hoàng đế cuối cùng nhà Thanh, Phổ Nghi 溥儀|溥仪
Giản thể宣统
Phồn thể宣統
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng