宣统宣統 Xuān tǒng 宣统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宣统 trong tiếng Việt niên hiệu (1909-1911) của hoàng đế cuối cùng nhà Thanh, Phổ Nghi 溥儀|溥仪 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan