Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāo

孢 là gì?

[bāo] có nghĩa là bào tử.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孢 trong tiếng Việt

bào tử

Cách đọc và ghi nhớ 孢

được đọc là bāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bào tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan