姑婆 là gì?
姑婆 [gū pó] có nghĩa là chị của ông nội; chị của bố chồng (của phụ nữ).
Nghĩa của từ 姑婆 trong tiếng Việt
- chị của ông nội
- chị của bố chồng (của phụ nữ)
Cách đọc và ghi nhớ 姑婆
姑婆 được đọc là gū pó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chị của ông nội; chị của bố chồng (của phụ nữ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .