Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姑姑

gū gu

姑姑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姑姑 trong tiếng Việt

  1. cô ruột
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan