Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姑娘

gū niang

姑娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姑娘 trong tiếng Việt

cô gái; người phụ nữ trẻ; cô thiếu nữ; con gái; cô (cách gọi cũ); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan