外用 là gì?
外用 [wài yòng] có nghĩa là bên ngoài.
Nghĩa của từ 外用 trong tiếng Việt
bên ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 外用
外用 được đọc là wài yòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
外用 [wài yòng] có nghĩa là bên ngoài.
bên ngoài
外用 được đọc là wài yòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .