Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外积外積

wài jī

外积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外积 trong tiếng Việt

tích ngoài; phép tích có hướng của hai vectơ

Tra từ liên quan