Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外烩外燴

wài huì

外烩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外烩 trong tiếng Việt

dịch vụ tiệc lưu động (Đài Loan)

Tra từ liên quan