Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增减增減

zēng jiǎn

增减 là gì?

增减 [zēng jiǎn] có nghĩa là cộng hoặc trừ; tăng hoặc giảm; lên hoặc xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增减 trong tiếng Việt

  1. cộng hoặc trừ
  2. tăng hoặc giảm
  3. lên hoặc xuống

Cách đọc và ghi nhớ 增减

增减 được đọc là zēng jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cộng hoặc trừ; tăng hoặc giảm; lên hoặc xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan