墒情 là gì?
墒情 [shāng qíng] có nghĩa là tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không).
Nghĩa của từ 墒情 trong tiếng Việt
tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)
Cách đọc và ghi nhớ 墒情
墒情 được đọc là shāng qíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .