Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墒情

shāng qíng

墒情 là gì?

墒情 [shāng qíng] có nghĩa là tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墒情 trong tiếng Việt

tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)

Cách đọc và ghi nhớ 墒情

墒情 được đọc là shāng qíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan