Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堵击堵擊

dǔ jī

堵击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堵击 trong tiếng Việt

chặn và tấn công (quân sự)

Tra từ liên quan