Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

en

嗯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗯 trong tiếng Việt

thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý

Tra từ liên quan