Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基线基線

jī xiàn

基线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基线 trong tiếng Việt

đường cơ sở (trắc địa, ngân sách, kiểu chữ, v.v.); (toán) đáy (của tam giác)

Tra từ liên quan