基线基線 jī xiàn 基线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基线 trong tiếng Việt đường cơ sở (trắc địa, ngân sách, kiểu chữ, v.v.); (toán) đáy (của tam giác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan