Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐席

zuò xí

坐席 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐席 trong tiếng Việt

chỗ ngồi (tại tiệc); dự tiệc

Tra từ liên quan