Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丧荒喪荒

sāng huāng

丧荒 là gì?

丧荒 [sāng huāng] có nghĩa là đám tang và nạn đói.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧荒 trong tiếng Việt

đám tang và nạn đói

Cách đọc và ghi nhớ 丧荒

丧荒 được đọc là sāng huāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đám tang và nạn đói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan