丧门星喪門星
丧门星 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 丧门星 trong tiếng Việt
sứ giả của cái chết; người mang lại xui xẻo; phiên âm Đài Loan [sang1 men2 xing1]
sứ giả của cái chết; người mang lại xui xẻo; phiên âm Đài Loan [sang1 men2 xing1]