Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丧假喪假

sāng jià

丧假 là gì?

丧假 [sāng jià] có nghĩa là nghỉ tang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧假 trong tiếng Việt

nghỉ tang

Cách đọc và ghi nhớ 丧假

丧假 được đọc là sāng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghỉ tang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan