Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丧乱喪亂

sāng luàn

丧乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧乱 trong tiếng Việt

thảm họa bi thảm; rối loạn và đổ máu

Tra từ liên quan