丧梆喪梆 sàng bāng 丧梆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丧梆 trong tiếng Việt lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan