Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丧梆喪梆

sàng bāng

丧梆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧梆 trong tiếng Việt

lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)

Tra từ liên quan