Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丧棒喪棒

sāng bàng

丧棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧棒 trong tiếng Việt

gậy tang (do con trai cầm như một dấu hiệu hiếu thảo)

Tra từ liên quan