丧棒喪棒 sāng bàng 丧棒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丧棒 trong tiếng Việt gậy tang (do con trai cầm như một dấu hiệu hiếu thảo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan