Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商旅

shāng lǚ

商旅 là gì?

商旅 [shāng lǚ] có nghĩa là doanh nhân và du khách; thương nhân du hành; (Đài Loan) khách sạn thương mại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商旅 trong tiếng Việt

  1. doanh nhân và du khách
  2. thương nhân du hành
  3. (Đài Loan) khách sạn thương mại

Cách đọc và ghi nhớ 商旅

商旅 được đọc là shāng lǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “doanh nhân và du khách; thương nhân du hành; (Đài Loan) khách sạn thương mại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan