Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呆会儿呆會兒

dāi huì r

呆会儿 là gì?

呆会儿 [dāi huì r] có nghĩa là xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呆会儿 trong tiếng Việt

xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]

Cách đọc và ghi nhớ 呆会儿

呆会儿 được đọc là dāi huì r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan