呆会儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
呆会儿
xem 待會兒|待会儿[dai1 hui4 r5]
Giản thể呆会儿
Phồn thể呆會兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng