Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呆站

dāi zhàn

呆站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呆站 trong tiếng Việt

đứng thẫn thờ

Tra từ liên quan