Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呆板

dāi bǎn

呆板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呆板 trong tiếng Việt

cứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ai2 ban3]

Tra từ liên quan