呆板 dāi bǎn 呆板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呆板 trong tiếng Việt cứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ai2 ban3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan