Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呆住

dāi zhù

呆住 là gì?

呆住 [dāi zhù] có nghĩa là sững sờ; kinh ngạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呆住 trong tiếng Việt

  1. sững sờ
  2. kinh ngạc

Cách đọc và ghi nhớ 呆住

呆住 được đọc là dāi zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sững sờ; kinh ngạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan