Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吐槽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吐槽tù cáo

(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]

Tiếng lóng xã hội
吐槽大会Tù cáo Dà huì

Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)

Cụm từ