Kết quả cho “吐槽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]
Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]
Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)