Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名誉名譽

míng yù

名誉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名誉 trong tiếng Việt

  1. danh tiếng
  2. danh dự
  3. vinh dự
  4. giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)
Tra từ liên quan