Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合订本合訂本

hé dìng běn

合订本 là gì?

合订本 [hé dìng běn] có nghĩa là bản đóng tập; phiên bản một tập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合订本 trong tiếng Việt

  1. bản đóng tập
  2. phiên bản một tập

Cách đọc và ghi nhớ 合订本

合订本 được đọc là hé dìng běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản đóng tập; phiên bản một tập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan