合订本 là gì?
合订本 [hé dìng běn] có nghĩa là bản đóng tập; phiên bản một tập.
Nghĩa của từ 合订本 trong tiếng Việt
- bản đóng tập
- phiên bản một tập
Cách đọc và ghi nhớ 合订本
合订本 được đọc là hé dìng běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản đóng tập; phiên bản một tập”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .