合订本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
合订本
bản đóng tập; phiên bản một tập
Giản thể合订本
Phồn thể合訂本
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng