Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合规合規

hé guī

合规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合规 trong tiếng Việt

tuân thủ

Tra từ liên quan