Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可压缩可壓縮

kě yā suō

可压缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可压缩 trong tiếng Việt

có thể nén được

Tra từ liên quan