Kết quả tra từ “卷层云”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷层云juǎn céng yún
mây ti tầng; cũng viết 卷層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]
卷层云juǎn céng yún
mây ti tầng; còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]