Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切面

qiē miàn

切面 là gì?

切面 [qiē miàn] có nghĩa là mặt cắt; cắt ngang; mặt tiếp tuyến (toán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切面 trong tiếng Việt

  1. mặt cắt
  2. cắt ngang
  3. mặt tiếp tuyến (toán)

Cách đọc và ghi nhớ 切面

切面 được đọc là qiē miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt cắt; cắt ngang; mặt tiếp tuyến (toán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan