Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切点切點

qiē diǎn

切点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切点 trong tiếng Việt

tiếp điểm (toán)

Tra từ liên quan