切诊切診 qiè zhěn 切诊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 切诊 trong tiếng Việt (YHCT) bắt mạch và sờ nắn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan