Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切口

qiè kǒu

切口 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 切口 trong tiếng Việt

  1. tiếng lóng
  2. biệt ngữ
  3. ngôn ngữ riêng tư dùng làm mật mã
Tra từ liên quan