切口 qiè kǒu 切口 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 切口 trong tiếng Việt tiếng lóngbiệt ngữngôn ngữ riêng tư dùng làm mật mã 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan