Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀螂

dāo lang

刀螂 là gì?

刀螂 [dāo lang] có nghĩa là (phương ngữ) bọ ngựa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀螂 trong tiếng Việt

(phương ngữ) bọ ngựa

Cách đọc và ghi nhớ 刀螂

刀螂 được đọc là dāo lang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) bọ ngựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan