刀马旦刀馬旦 dāo mǎ dàn 刀马旦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刀马旦 trong tiếng Việt vai nữ tướng trong kinh kịch Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan