刀笔刀筆 dāo bǐ 刀笔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刀笔 trong tiếng Việt soạn thảo văn bản hành chính hoặc tư pháp; xảo trá cãi lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan