Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀笔刀筆

dāo bǐ

刀笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀笔 trong tiếng Việt

soạn thảo văn bản hành chính hoặc tư pháp; xảo trá cãi lý

Tra từ liên quan