刀锯鼎镬刀鋸鼎鑊 dāo jù dǐng huò 刀锯鼎镬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刀锯鼎镬 trong tiếng Việt dao, cưa và vạc; dụng cụ tra tấn cổ đại; biểu tượng cho tra tấn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan