Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰棒

bīng bàng

冰棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰棒 trong tiếng Việt

kem que; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan