Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰水

bīng shuǐ

冰水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰水 trong tiếng Việt

nước lạnh

Tra từ liên quan