Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰河

bīng hé

冰河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰河 trong tiếng Việt

sông băng

Tra từ liên quan