Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龟头龜頭

guī tóu

龟头 là gì?

龟头 [guī tóu] có nghĩa là đầu rùa; bao quy đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龟头 trong tiếng Việt

  1. đầu rùa
  2. bao quy đầu

Cách đọc và ghi nhớ 龟头

龟头 được đọc là guī tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu rùa; bao quy đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan