鼹鼠皮 là gì?
鼹鼠皮 [yǎn shǔ pí] có nghĩa là da chuột chũi.
Nghĩa của từ 鼹鼠皮 trong tiếng Việt
da chuột chũi
Cách đọc và ghi nhớ 鼹鼠皮
鼹鼠皮 được đọc là yǎn shǔ pí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “da chuột chũi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .