Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼹鼠皮鼴鼠皮

yǎn shǔ pí

鼹鼠皮 là gì?

鼹鼠皮 [yǎn shǔ pí] có nghĩa là da chuột chũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼹鼠皮 trong tiếng Việt

da chuột chũi

Cách đọc và ghi nhớ 鼹鼠皮

鼹鼠皮 được đọc là yǎn shǔ pí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “da chuột chũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan