鲁尔河魯爾河 Lǔ ěr Hé 鲁尔河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鲁尔河 trong tiếng Việt sông Ruhr, một nhánh của sông Rhein ở Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan