Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼津魚津

yú jīn

鱼津 là gì?

鱼津 [yú jīn] có nghĩa là bọt nước (văn học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼津 trong tiếng Việt

bọt nước (văn học)

Cách đọc và ghi nhớ 鱼津

鱼津 được đọc là yú jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bọt nước (văn học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan