斗 là gì?
斗 [dòu] có nghĩa là biến thể của 鬭|斗[dou4].
Nghĩa của từ 斗 trong tiếng Việt
biến thể của 鬭|斗[dou4]
Cách đọc và ghi nhớ 斗
斗 được đọc là dòu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 鬭|斗[dou4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .