Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dòu

斗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗 trong tiếng Việt

đánh nhau; đấu tranh; lên án; chỉ trích; tranh đấu; ghép lại; cùng nhau

Tra từ liên quan