Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

髑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髑 trong tiếng Việt

dùng trong 髑髏|髑髅[du2lou2]

Tra từ liên quan